Địa chi là hệ thống đếm thời gian và định vị không gian đại diện cho Đất, gồm 12 con giáp tuần hoàn liên tục: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Kết hợp Địa chi với Thiên can giúp xác định chu kỳ lịch pháp và ngũ hành phong thủy.
Nhiều người gặp khó khăn khi tự xem tuổi hợp khắc cho bản thân hoặc người nhà trong công việc và hôn nhân vì chưa hiểu rõ bản chất Địa chi. Sự mơ hồ về thuộc tính âm dương, ngũ hành đi kèm dễ dẫn đến lúng túng khi tra cứu các mối quan hệ xung hợp.
Việc nắm bắt quy luật vận hành của 12 con giáp không chỉ giúp người học nhẩm nhanh năng lượng bản mệnh, mà còn cung cấp phương pháp dùng ngũ hành trung gian để hóa giải các cục diện xung khắc cơ bản.
Địa chi (thường gọi tắt là Chi) là hệ thống thuật ngữ dùng để đếm thời gian và định vị không gian trong văn hóa phương Đông cổ đại, bao gồm 12 nhánh tuần hoàn liên tục từ Tý đến Hợi. Hệ thống này kết hợp với 10 Thiên can tạo thành hệ thống Thiên can Địa chi trong chu kỳ Lục thập hoa giáp (60 năm). Cấu trúc này ứng dụng rộng rãi trong việc ghi chép lịch pháp, xác định sự biến thiên của bốn mùa và đánh giá các tương tác phong thủy.
Địa chi là gì và nguồn gốc 12 con giáp
Hệ thống Thập nhị địa chi do các nhà thiên văn cổ đại xây dựng dựa trên chu kỳ chuyển động của sao Mộc (Tuế tinh) quanh Mặt Trời. Sao Mộc mất khoảng 11,86 năm để hoàn thành một vòng quỹ đạo. Do đó, mỗi năm hành tinh này sẽ chiếu vào một khu vực nhất định trên bầu trời được phân chia thành 12 phần bằng nhau.
Khái niệm ‘Địa’ đại diện cho mặt đất, sự nuôi dưỡng, tính nền tảng và sự tiếp nhận. Trong khi đó, ‘Chi’ có nghĩa là cành nhánh tủa ra từ gốc rễ Thiên can. Nếu Thiên can tượng trưng cho bầu trời và sự phát khởi ban đầu, thì Địa chi đóng vai trò là mặt đất, tiếp nhận, định hình và nuôi dưỡng năng lượng đó trưởng thành.
Trong thực tế luận giải, điểm dễ gây nhầm lẫn là người học thường đồng nhất khái niệm Địa chi hoàn toàn với các loài động vật.
12 con giáp chỉ là hình tượng đại diện được gán ở thời kỳ sau nhằm giúp dễ ghi nhớ. Cách chọn các con vật dựa trên tập tính sinh học đặc trưng của chúng gắn liền với các khung giờ (mỗi giờ âm lịch tương đương 2 tiếng đồng hồ) trong ngày.
Danh sách Thập nhị địa chi trải dài từ Tý đến Hợi, tương ứng với 12 thời điểm:
- Tý (Chuột): Khung giờ 23h – 1h sáng. Chuột hoạt động mạnh nhất và tìm kiếm thức ăn.
- Sửu (Trâu): Khung giờ 1h – 3h sáng. Trâu bò nhai lại thức ăn, chuẩn bị ra đồng cày bừa.
- Dần (Hổ): Khung giờ 3h – 5h sáng. Hổ rời hang đi săn mồi, thể hiện sức mạnh hoang dã nhất.
- Mão (Mèo/Thỏ): Khung giờ 5h – 7h sáng. Mặt trời ló rạng, mèo vươn vai thức giấc.
- Thìn (Rồng): Khung giờ 7h – 9h sáng. Hình tượng rồng gọi mưa, con người làm việc năng suất.
- Tỵ (Rắn): Khung giờ 9h – 11h trưa. Nhiệt độ tăng, rắn ẩn nấp vào hang tránh nắng.
- Ngọ (Ngựa): Khung giờ 11h – 13h chiều. Giờ chính ngọ, ngựa mang dương tính cực thịnh đại diện cho thời điểm này.
- Mùi (Dê): Khung giờ 13h – 15h chiều. Dê ra đồng ăn cỏ mà không ảnh hưởng đến sự sinh trưởng thực vật.
- Thân (Khỉ): Khung giờ 15h – 17h chiều. Đàn khỉ hú gọi nhau về hang sau ngày kiếm ăn.
- Dậu (Gà): Khung giờ 17h – 19h tối. Mặt trời lặn, gà lên chuồng tìm chỗ ngủ.
- Tuất (Chó): Khung giờ 19h – 21h tối. Con người nghỉ ngơi, chó giữ nhà canh gác.
- Hợi (Lợn): Khung giờ 21h – 23h đêm. Vạn vật chìm vào giấc ngủ sâu, lợn biểu tượng cho sự tàng trữ, an nhàn.

Cách tính Địa chi theo năm sinh và mẹo nhớ nhanh
Việc ghi nhớ lịch vạn niên thường gây khó khăn cho những người mới tìm hiểu phong thủy. Thay vì tra cứu sách vở, người học có thể tự tính ra con giáp đại diện của một năm bất kỳ bằng công thức toán học đơn giản trên lòng bàn tay.
Công thức nhẩm nhanh Địa chi theo năm:
Năm dương lịch chia cho 12 = Số dư (đối chiếu để tìm Địa chi)
- Năm dương lịch: Năm sinh dương lịch hoặc năm cần xem (ví dụ: 2024).
- Số dư: Phần dư sau phép chia (từ 0 đến 11). Quy ước tương ứng: 0=Thân, 1=Dậu, 2=Tuất, 3=Hợi, 4=Tý, 5=Sửu, 6=Dần, 7=Mão, 8=Thìn, 9=Tỵ, 10=Ngọ, 11=Mùi.
Ví dụ: Năm 2024 chia cho 12 được 168 dư 8. Số dư 8 tương ứng với Thìn. Vậy năm 2024 là năm Thìn.
(Nguồn: Thuật toán can chi cơ bản)
Tương tự, với năm sinh 1988, phép tính là 1988 chia cho 12. Ta được 165 dư 8. Phần dư là 8 tương ứng với tuổi Thìn (Mậu Thìn). Với năm 1995, phép chia 1995 cho 12 cho kết quả 166 dư 3. Số dư 3 tương ứng với tuổi Hợi (Ất Hợi). Bảng quy ước số dư này cố định, dựa trên nguyên lý của thuật toán tính can chi.
Ngoài công thức chia lấy dư, phương pháp bấm đốt ngón tay (còn gọi là phép bấm độn) giúp định vị 12 Địa chi trực tiếp trên lòng bàn tay trái. Phương pháp này vận dụng 12 lóng xương trên bàn tay để tạo thành một sa bàn phong thủy thu nhỏ khép kín.
Quy trình thực hiện bắt đầu từ lóng dưới cùng sát gốc của ngón áp út làm cung khởi điểm là Tý. Từ đây, đếm thuận chiều kim đồng hồ qua lóng sát gốc ngón giữa là Sửu, lóng sát gốc ngón trỏ là Dần. Tiếp tục đi dọc ngón trỏ lên đỉnh ngọn là cung Thìn, vắt ngang qua các đầu ngón tay tới cung Mùi, rồi đi xuống dọc theo ngón út đến cung Dậu. Cuối cùng, vòng quay trở lại lóng dưới của ngón áp út để khép kín thành cung Hợi.
Khi học luận giải tử vi, sai lầm phổ biến là học thuộc lòng toàn bộ 60 tổ hợp can chi thay vì ghi nhớ quy luật dịch chuyển của các cung trên bàn tay. Việc định vị này giúp người học tự tra cứu các đường chéo tam hợp, nhị hợp trực tiếp trên tay mà không cần vẽ ra giấy.

Bảng tra cứu ngũ hành và phương vị của 12 Địa chi
Bảng tra cứu ngũ hành và phương vị của 12 Địa chi
| Địa chi | Con giáp | Âm dương | Ngũ hành | Mùa vượng và Phương vị |
|---|---|---|---|---|
| Tý | Chuột | Dương | Thủy | Mùa Đông – Hướng Bắc |
| Sửu | Trâu | Âm | Thổ | Tháng cuối Đông – Đông Bắc |
| Dần | Hổ | Dương | Mộc | Mùa Xuân – Đông Bắc |
| Mão | Mèo | Âm | Mộc | Mùa Xuân – Hướng Đông |
| Thìn | Rồng | Dương | Thổ | Tháng cuối Xuân – Đông Nam |
| Tỵ | Rắn | Âm | Hỏa | Mùa Hè – Đông Nam |
| Ngọ | Ngựa | Dương | Hỏa | Mùa Hè – Hướng Nam |
| Mùi | Dê | Âm | Thổ | Tháng cuối Hè – Tây Nam |
| Thân | Khỉ | Dương | Kim | Mùa Thu – Tây Nam |
| Dậu | Gà | Âm | Kim | Mùa Thu – Hướng Tây |
| Tuất | Chó | Dương | Thổ | Tháng cuối Thu – Tây Bắc |
| Hợi | Lợn | Âm | Thủy | Mùa Đông – Tây Bắc |
Bảng tra cứu trên tổng hợp năm yếu tố phong thủy cốt lõi, giúp đối chiếu nhanh thuộc tính của từng Địa chi.
Nguyên lý phân chia Âm dương tuân theo thứ tự luân phiên chẵn lẻ trên đường tròn thời gian. Các chi mang số thứ tự lẻ quy ước là Dương chi, bao gồm: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất. Đặc tính của nhóm Dương chi là bộc phát năng lượng, đại diện cho tính động, xu hướng vươn ra ngoài và tính trực diện trong giao tiếp. Ngược lại, các chi mang số thứ tự chẵn thuộc nhóm Âm chi, gồm: Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi. Nhóm Âm chi mang thuộc tính tĩnh, thiên về sự thu liễm, kiên trì tích lũy giá trị từ bên trong.
Thuộc tính ngũ hành của từng Địa chi phân bổ theo quy luật tự nhiên. Dần và Mão thuộc hành Mộc, phát vượng vào mùa Xuân. Tỵ và Ngọ mang năng lượng của hành Hỏa, đạt đỉnh vào mùa Hè. Thân và Dậu sở hữu sự sắc bén của hành Kim, phát huy sức mạnh vào mùa Thu. Hợi và Tý đại diện cho hành Thủy, dồi dào sinh khí nhất vào mùa Đông.
Bốn chi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi đều thuộc hành Thổ, trấn giữ vị trí ‘tứ mộ’ – tức giai đoạn chuyển giao của bốn tháng cuối cùng trong bốn mùa (tháng 3, 6, 9, 12 âm lịch). Hành Thổ đóng vai trò trung chuyển, gom trữ năng lượng mùa cũ để tạo nền tảng ươm mầm cho mùa mới.
Phương vị của 12 Địa chi trên la bàn là công cụ hữu ích khi bài trí nhà cửa. Hướng chính Bắc thuộc Thủy (Tý), Hướng chính Nam thuộc Hỏa (Ngọ), Hướng chính Đông thuộc Mộc (Mão) và Hướng chính Tây thuộc Kim (Dậu). Việc nắm vững phương vị này giúp xác định nhanh hướng năng lượng trong không gian sống để mở cửa sổ hay kê giường ngủ đón dòng khí phù hợp.

Ý nghĩa tượng lý và chu kỳ sinh trưởng của 12 Địa chi
- Bắt đầu nảy mầm (Tý, Sửu): Vạn vật nhen nhóm mầm sống từ trong âm tối, dương khí chớm sinh.
- Phát triển mạnh mẽ (Dần, Mão, Thìn, Tỵ): Vạn vật vươn lên, cành lá sum suê, dương khí chiếm ưu thế vượt trội.
- Chuyển giao năng lượng (Ngọ): Âm dương giao tranh cường liệt nhất, dương khí đạt đỉnh và bắt đầu nhường chỗ cho âm khí.
- Thu liễm và tích lũy (Mùi, Thân, Dậu, Tuất): Trái chín rụng, vạn vật thu lại năng lượng chuẩn bị đón mùa rét.
- Bế tàng và nghỉ ngơi (Hợi): Vạn vật rơi vào trạng thái ẩn giấu, cất giữ hạt giống chờ đợi một chu kỳ sinh trưởng mới.
Để hiểu sâu ý nghĩa của 12 Địa chi, việc giải mã qua góc nhìn tượng lý gắn liền với chu kỳ sinh trưởng tự nhiên là phương pháp tối ưu. 12 chi miêu tả sự vận động của một hạt giống từ lúc gieo mầm đến khi đơm hoa kết trái rồi rụng xuống.
Giai đoạn bắt đầu chu kỳ là Tý. Chữ ‘Tý’ mang ý nghĩa là mầm mống. Đây là thời điểm dương khí bắt đầu chuyển động sâu dưới lớp đất mùa đông, hạt giống vừa chớm hút nước nứt vỏ.
Tiếp theo là Sửu. Chữ ‘Sửu’ mang hình ảnh phôi thai đang kết tụ. Rễ bắt đầu mọc ra nhưng mầm non vẫn cuộn tròn ẩn mình dưới lòng đất, tránh môi trường khắc nghiệt bên ngoài. Tý và Sửu đại diện cho thời kỳ thai nghén, tạo dựng nền móng.
Bước sang Dần, chu kỳ bắt đầu bùng nổ.
Mầm non phá vỡ lớp vỏ đất cứng để nhô lên đón nắng. Tiếp nối là Mão, cành non và lá mềm tủa ra phủ kín không gian. Khi đến Thìn, sấm xuân đánh thức vạn vật, cây cỏ vươn mình trưởng thành, nhựa sống căng tràn. Đạt đến Tỵ, thời kỳ sinh trưởng vươn tới ngưỡng sung mãn, dương khí đạt cực đại, hoa lá bung nở rực rỡ.
Điểm chuyển giao quan trọng diễn ra tại Ngọ. Chữ ‘Ngọ’ mang nghĩa là chống đối, giao tranh. Tại điểm này, dương khí đã đạt đỉnh, âm khí bắt đầu sinh ra từ bên dưới. Sự giao tranh âm dương buộc cành lá dừng phát triển để tập trung chuyển hóa. Qua đến Mùi (mang ý nghĩa là ‘có vị’), trái non bắt đầu hình thành, sinh khí dồn dưỡng chất nuôi quả thay vì phát triển lá cây.
Giai đoạn thu liễm bộc lộ rõ nhất ở Thân.
Chữ ‘Thân’ chỉ vạn vật đã cứng cáp. Thân cây vươn cao, trái cây tích tụ vị ngọt để sẵn sàng đối mặt với gió lạnh. Kế tiếp là Dậu, đại diện cho sự già dặn. Trái đã chín mọng, hạt bên trong đã già, báo hiệu quá trình hoàn thiện hoàn tất.
Sự tàn tạ bắt đầu từ Tuất. Cây cỏ héo úa, sinh khí rút hết khỏi cành lá quay về bảo toàn sinh lực ở phần rễ. Cuối cùng, Hợi đóng lại chu kỳ. Năng lượng rơi vào trạng thái bế tàng, hạt giống được chôn giấu dưới lớp tuyết mùa đông, ngủ yên chờ chu kỳ sinh trưởng tiếp theo.

Các mối quan hệ xung hợp giữa các Địa chi
Trong phong thủy, 12 Địa chi liên tục vận động và tương tác qua lăng kính ngũ hành sinh khắc. Các tổ hợp này chính là thước đo để đánh giá mức độ tương thích khi xem tuổi kết hôn, chọn đối tác làm ăn hoặc lựa chọn ngày giờ lành.
Nhóm tương hợp sinh tài lộc
Tương hợp là những tổ hợp hội tụ các Địa chi mang ngũ hành sinh trợ hoặc có cùng chung nguồn khí hướng về một hành chủ đạo. Khi xét sự hòa hợp của mười hai con giáp, tiêu chí ưu tiên hàng đầu để thiết lập đội ngũ làm ăn là cục diện Tam hợp. Đây là sự liên kết của ba Địa chi nằm cách đều nhau 120 độ trên vòng tròn tử vi, tạo thành trục tam giác cân vững chắc.
Bốn bộ Tam hợp tương ứng với bốn cục năng lượng:
- Thân Tý Thìn (Thủy cục): Kim (Thân) sinh Thủy (Tý) và được Thổ (Thìn) làm nơi tích trữ nguồn nước.
- Dần Ngọ Tuất (Hỏa cục): Mộc (Dần) tương sinh tạo ra Hỏa (Ngọ), được Thổ (Tuất) đóng vai trò bế tàng nuôi dưỡng nhiệt lượng.
- Hợi Mão Mùi (Mộc cục): Thủy (Hợi) tưới tắm nuôi dưỡng Mộc (Mão) phát triển rậm rạp trên mảnh đất Thổ (Mùi).
- Tỵ Dậu Sửu (Kim cục): Hỏa (Tỵ) luyện nung đúc thành Kim (Dậu) sắc bén, mượn Thổ (Sửu) làm kho tàng cất giấu.

Bên cạnh Tam hợp, Nhị hợp (Lục hợp) thể hiện sự kết dính chặt chẽ giữa hai Địa chi dựa trên lực hút Âm Dương. Sáu cặp Lục hợp bao gồm: Tý – Sửu, Dần – Hợi, Mão – Tuất, Thìn – Dậu, Tỵ – Thân, Ngọ – Mùi. Đặc trưng lớn nhất của Nhị hợp là tính bù trừ. Sự năng động của Dương chi được tính tĩnh của Âm chi cân bằng, tạo nền tảng vững chắc cho các mối quan hệ.
Nhóm tương khắc cần lưu ý
Ngược lại, nhóm tương khắc có vị trí đối xung về phương vị và triệt tiêu nhau về ngũ hành. Tứ hành xung là cục diện xung đột điển hình, gồm 3 bộ: Tý Ngọ Mão Dậu, Dần Thân Tỵ Hợi và Thìn Tuất Sửu Mùi.
Trong Tứ hành xung, Tương xung (xung đối) gây ảnh hưởng mạnh nhất do va chạm trực diện 180 độ. Ví dụ Tý (Thủy) xung thẳng Ngọ (Hỏa); Dần (Mộc) đối đầu với Thân (Kim). Năng lượng Tương xung mang tính công kích trực diện, dễ gây bất đồng và đổ vỡ.
Ngoài ra, cục diện Tương hình đại diện cho mâu thuẫn nội bộ âm ỉ. Đáng chú ý là nhóm tự hình (Thìn gặp Thìn, Dậu gặp Dậu, Hợi gặp Hợi, Ngọ gặp Ngọ), nơi bản ngã tự gây khó khăn cho chính mình. Một mặt khác, Tương hại (Lục hại) mang tính chất ngầm phá hoại, làm hao tổn sinh khí. Sáu cặp Tương hại (Tý – Mùi, Sửu – Ngọ, Dần – Tỵ, Mão – Thìn, Thân – Hợi, Dậu – Tuất) thường không gây đổ vỡ ngay lập tức nhưng tạo ra áp lực tâm lý do bất đồng lối sống kéo dài.
Dù vậy, việc nằm trong nhóm xung khắc không đồng nghĩa với bế tắc. Nếu thiên can tương hợp hoặc ngũ hành bản mệnh sinh trợ cho nhau, sát khí sẽ được giảm đi đáng kể.

Cách dùng ngũ hành trung gian hóa giải Địa chi xung khắc
Nguyên tắc trong phong thủy là mọi sự tương khắc đều có chìa khóa tương sinh để hóa giải. Việc phát hiện các cặp tuổi thuộc cục diện Tứ hành xung hay Lục hại không phải là bế tắc hoàn toàn. Người học có thể áp dụng quy tắc ngũ hành trung gian làm cầu nối để chuyển hóa dòng chảy năng lượng từ khắc sang sinh.
Tình huống: Hai người có Địa chi Tý (hành Thủy) và Ngọ (hành Hỏa) nằm trong nhóm Tứ hành xung, tạo thế Thủy khắc Hỏa.
Các bước áp dụng:
- Xác định hành trung gian: Tìm hành trung gian để Thủy sinh ra hành đó, và hành đó sinh ra Hỏa. Hành đáp ứng điều kiện là Mộc (Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa).
- Ứng dụng màu sắc: Ưu tiên chọn tông màu xanh lá hoặc xanh lục (Mộc) cho trang phục và vật dụng sinh hoạt hàng ngày.
- Bố trí không gian: Trồng thêm cây xanh hoặc sử dụng đồ nội thất gỗ (Mộc) tại khu vực chung để tạo kết nối năng lượng.

Kết quả: Năng lượng xung khắc trực tiếp giữa Thủy và Hỏa được chuyển hóa mượt mà qua hành Mộc, làm dịu căng thẳng và tạo thành vòng tương sinh hòa hợp.
Lưu ý: Nguyên lý dùng hành trung gian này áp dụng linh hoạt cho mọi cặp xung khắc bằng cách tra cứu vòng tương sinh ngũ hành.
Việc tìm ngũ hành trung gian thực chất là tìm yếu tố dung hòa. Nếu gặp cặp xung khắc Dần (Mộc) và Thân (Kim), yếu tố trung gian chính là hành Thủy. Khi đó, có thể chọn đeo các trang sức đá phong thủy màu xanh dương hoặc đặt bể cá cảnh tuần hoàn nước ở phòng khách. Năng lượng sắc bén của Kim thay vì khắc trực tiếp Mộc sẽ sinh Thủy, từ đó nuôi dưỡng hành Mộc.
Bên cạnh màu sắc và vật phẩm, chọn hướng nhà hợp lý cũng là giải pháp hỗ trợ kiểm soát xung khắc không gian. Ví dụ, cặp vợ chồng Sửu và Mùi (đều thuộc Thổ) xung khắc phương vị Đông Bắc – Tây Nam. Việc mở cửa chính hướng Nam (hành Hỏa) sẽ giúp sinh trợ Thổ, làm hòa hoãn dòng khí trong nhà. Tuy nhiên, các biện pháp phong thủy đóng vai trò hỗ trợ; cốt lõi để duy trì mối quan hệ bền vững vẫn nằm ở sự thấu hiểu thực tế giữa hai bên.
Người đọc có thể áp dụng công thức để tự tính Địa chi theo năm sinh của bản thân và đối tác, sau đó đối chiếu với bảng thuộc tính ngũ hành nhằm xác định hành trung gian hòa giải. Việc ứng dụng linh hoạt các nguyên lý này giúp điều hòa căng thẳng và bảo vệ hòa khí trong không gian sống cũng như các mối quan hệ thường nhật.
Câu hỏi thường gặp
Tí Sửu Dần Mão tương ứng với những khung giờ nào trong ngày?
Trong hệ thống Địa chi, bốn chi đầu tiên tương ứng với các khung giờ âm lịch cụ thể trong ngày: giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm đến 1h sáng, giờ Sửu kéo dài từ 1h đến 3h sáng, giờ Dần từ 3h đến 5h sáng, và giờ Mão từ 5h đến 7h sáng. Mỗi khung giờ này tương ứng với tập tính sinh học của các loài vật.
Có thể dùng cây phong thủy để hóa giải Tương hại của Địa chi không?
Bạn hoàn toàn có thể sử dụng cây phong thủy thuộc hành Mộc để hỗ trợ hóa giải cục diện Tương hại của Địa chi. Việc đặt cây xanh trong không gian sống hoặc phòng làm việc chung giúp tạo ra năng lượng trung gian điều hòa, làm giảm bớt áp lực tâm lý và các xung đột âm ỉ do bất đồng quan điểm giữa các tuổi.
Tại sao hai người nằm trong Tứ hành xung nhưng vẫn có thể kết hôn và làm ăn chung?
Hai người thuộc nhóm Tứ hành xung vẫn có thể kết hôn hoặc hợp tác kinh doanh thành công nếu có Thiên can tương hợp hoặc ngũ hành bản mệnh sinh trợ cho nhau. Ngoài ra, việc chủ động áp dụng các giải pháp phong thủy trung gian như phối hợp màu sắc, phương hướng hoặc thấu hiểu và tôn trọng sự khác biệt của đối phương sẽ giúp giảm bớt đáng kể sát khí xung khắc.
Ghép 10 Thiên can và 12 Địa chi tạo ra bao nhiêu tổ hợp Lục thập hoa giáp?
Khi kết hợp 10 Thiên can và 12 Địa chi theo quy luật luân phiên dương ghép với dương, âm ghép với âm, ta sẽ tạo ra đúng 60 tổ hợp khác nhau. Chu kỳ này được gọi là Lục thập hoa giáp (hoặc chu kỳ 60 năm), đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán lịch pháp, thời gian và dự báo vận mệnh phong thủy Đông phương.

